Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Ất Hợi 1995 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Ất Hợi sinh từ 31/01/1995 đến 18/02/1996 (năm âm lịch 1995), cầm tinh con Lợn, mệnh Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 33 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Ất Hợi
Sao chiếu mệnh
Vân Hớn (trung bình)
Hạn năm
Thiên La (vừa)
Dễ nóng nảy, va chạm; chú ý sức khỏe và tránh tranh cãi.
Hạn về tinh thần và hòa khí gia đình: tâm trí bất an, vợ chồng dễ lục đục.
Nữ mạng Ất Hợi
Sao chiếu mệnh
La Hầu (xấu)
Hạn năm
Diêm Vương (vừa)
Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận.
Phạm Tam tai
Phạm Kim Lâu Tử
Hoang Ốc: Lục Hoang Ốc
Hợp Thái Tuế

Nam mạng Ất Hợi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 33

Với tuổi Ất Hợi, năm Đinh Mùi: sao Vân Hớn thuộc nhóm trung bình; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Vân Hớn

Dễ nóng nảy, va chạm; chú ý sức khỏe và tránh tranh cãi.
Vân Hớn (Vân Hán, Hỏa Đức) ứng với sao Hỏa — hành tinh đỏ, nóng nảy.
Năm Vân Hớn là năm nóng: dễ bực, dễ cãi, dễ va chạm. Sao này thuộc loại trung bình — không gây họa lớn nếu giữ được miệng và giữ được bình tĩnh.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Hai và tháng Tám âm lịch.
•
Kiềm chế nóng giận, tránh va chạm.
•
Chú ý sức khỏe tim mạch, huyết áp; nghỉ ngơi đủ.

Sao Vân Hớn — công việc và tiền bạc

Công việc: Dễ tranh cãi, kiện tụng, mâu thuẫn hợp đồng. Hợp việc cần quyết liệt và tốc độ, miễn là đừng đối đầu cá nhân.
Tiền bạc: Hao vì nóng vội: mua vội, bán vội, phạt, sửa chữa. Chậm lại một nhịp ở mọi quyết định tiền.

Sao Vân Hớn — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý tim mạch, huyết áp, nóng trong, bỏng, vết thương; nữ giới để ý thai sản.
Tình cảm, gia đình: Lời nói lúc nóng làm tổn thương. Ước hẹn với nhau: giận thì dừng, hôm sau mới nói.

Sao Vân Hớn — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Tránh tranh cãi hơn thua, nhất là trên mạng.
•
Cẩn thận lửa, điện, bếp, xe cộ.
•
Tập một môn vận động để xả nhiệt.
•
Việc pháp lý: hòa giải trước, kiện sau.

Hạn năm: Thiên La

Hạn về tinh thần và hòa khí gia đình: tâm trí bất an, vợ chồng dễ lục đục. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Thiên La" là lưới trời — đi cặp với Địa Võng (lưới đất).
Dân gian dặn nhịn nhau trong nhà để tránh cảnh vợ chồng xa cách; người hay lo nghĩ dễ mất ngủ, suy nhược. Cũng dặn không buôn bán, cất giữ đồ phi pháp.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Giữ giờ ngủ; tập một môn nhẹ để xả căng thẳng.
•
Hẹn với người bạn đời một buổi mỗi tuần chỉ để nói chuyện.
•
Lo âu, mất ngủ kéo dài quá hai tuần thì gặp bác sĩ, đừng tự chịu.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Vân Hớn — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 29 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 15 ngọn; Bài vị: giấy màu đỏ; Chữ trên bài vị: Nam Phương Bính Đinh Hỏa Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Nam. Vân Hớn thuộc nhóm sao trung bình; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Thiên La — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn nhịn nhau trong nhà để tránh cảnh vợ chồng xa cách; người hay lo nghĩ dễ mất ngủ, suy nhược. Cũng dặn không buôn bán, cất giữ đồ phi pháp.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Kim Lâu Tử, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Tránh tranh cãi hơn thua, nhất là trên mạng.
•
Cẩn thận lửa, điện, bếp, xe cộ.
•
Kiêng: Tránh cãi nhau tới mức nói lời chia tay; chuyện lớn để nguội rồi mới bàn.
•
Kiêng: Không buôn bán, cất giữ hộ đồ không hợp pháp.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (34 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 34 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 35 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2030 Canh Tuất · 36 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2031 Tân Hợi · 37 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2032 Nhâm Tý · 38 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Nữ mạng Ất Hợi năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 33

Với tuổi Ất Hợi, năm Đinh Mùi: sao La Hầu thuộc nhóm phải giữ; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: La Hầu

Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
La Hầu ứng với nút giao phía bắc của Mặt Trăng trong thiên văn cổ — điểm gây ra nhật nguyệt thực — nên được coi là sao che lấp.
Năm La Hầu là năm của thị phi và chuyện rắc rối tự tìm đến: lời nói dễ bị hiểu sai, việc tưởng xong lại phát sinh. Dân gian coi sao này nặng với nam hơn với nữ. Năm này không hợp để tranh hơn thua; hợp để làm kỹ và nói ít.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch.
•
Cẩn trọng lời nói, tránh tranh cãi, kiện tụng.
•
Kiểm tra kỹ giấy tờ, hợp đồng trước khi ký.
•
Tháng giêng và tháng bảy âm lịch nên đặc biệt chú ý.

Sao La Hầu — công việc và tiền bạc

Công việc: Dễ có va chạm với cấp trên, đồng nghiệp, đối tác; dễ dính kiểm tra, thủ tục. Việc gì cũng nên có văn bản, có người làm chứng. Chưa phải năm tốt để khởi kiện hay đối đầu công khai.
Tiền bạc: Tiền hao vì chuyện không đâu: phạt, sửa chữa, chi phí pháp lý, mất cắp vặt. Tránh bảo lãnh và cho vay bằng lời hứa.

Sao La Hầu — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý mắt, huyết áp, máu huyết, và tai nạn do vội. Lái xe chậm, ngủ đủ.
Tình cảm, gia đình: Dễ cãi nhau vì lời nói lúc nóng. Người thân bên nam giới trong nhà (cha, chồng, con trai) nên được để ý hơn.

Sao La Hầu — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Trước khi gửi một tin nhắn lúc bực, để qua một đêm.
•
Rà lại giấy tờ xe, nhà, thuế, bảo hiểm ngay đầu năm.

Hạn năm: Diêm Vương

Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Diêm Vương" là vua cõi âm. Tên nghe dữ, nhưng đây là hạn có hai mặt.
Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Mang thai: khám thai đủ lịch, chọn nơi sinh có đủ điều kiện.
•
Bệnh mạn tính: tái khám đúng hẹn.
•
Việc làm ăn đang thuận thì cứ tiến, và trích một phần cho quỹ sức khỏe.
•
Thăm hỏi người thân lớn tuổi ở xa.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao La Hầu — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 8 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 9 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. La Hầu thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Diêm Vương — kiêng gì, làm gì. Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Kim Lâu Tử, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh việc nặng và đi xa lúc gần ngày sinh.
•
Kiêng: Người đang bệnh không bỏ dở điều trị.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (34 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 34 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 35 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2030 Canh Tuất · 36 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2031 Tân Hợi · 37 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2032 Nhâm Tý · 38 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Chung cho cả nam và nữ tuổi Ất Hợi

Tam tai

Năm Đinh Mùi là năm cuối Tam tai của tuổi Ất Hợi. Quan niệm dân gian cho rằng ba năm Tam tai dễ gặp trắc trở; năm cuối thường nhẹ dần.
Năm cuối Tam tai: dân gian dặn không nên kết thúc những việc trọng đại — bán nhà, chia tài sản, chấm dứt hợp tác — nếu chưa thật cần. Hạn đang nhẹ dần; chờ sang năm sẽ thuận hơn.
Cách ứng xử tích cực: hạn chế khởi sự việc lớn (xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn) nếu không thật cần thiết, chăm lo sức khỏe và giữ hòa khí.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Hợp Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Năm thuộc nhóm tam hợp hoặc lục hợp với con giáp của bạn. Đây là năm có đồng minh: dễ được giúp, dễ hợp tác, việc chung dễ thành.

Kim Lâu

Năm Đinh Mùi phạm Kim Lâu Tử (ảnh hưởng con cái). Kim Lâu thường được xét khi cưới hỏi (tuổi cô dâu) và làm nhà (tuổi gia chủ). Nếu cần làm việc lớn, dân gian thường "mượn tuổi" người không phạm.
Kim Lâu Tử: theo quan niệm xưa, điều không hay ứng vào con cái. Gia đình có con nhỏ thường tránh làm nhà năm này.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Lục Hoang Ốc

Lục Hoang Ốc — theo tục, làm nhà năm này khó thành đạt, nhà dễ bỏ hoang; nên hoãn hoặc mượn tuổi.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu phạm, Hoang Ốc xấu, Tam tai phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Ất Hợi cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.