Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Ất Mão 1975 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Ất Mão sinh từ 11/02/1975 đến 30/01/1976 (năm âm lịch 1975), cầm tinh con Mèo, mệnh Đại Khê Thủy — hành Thủy. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 53 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Ất Mão
Sao chiếu mệnh
Thái Âm (tốt)
Hạn năm
Diêm Vương (vừa)
Sao tốt, nhất là với nữ: tình cảm, tài lộc thuận lợi.
Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận.
Nữ mạng Ất Mão
Sao chiếu mệnh
Thái Bạch (xấu)
Hạn năm
Thiên La (vừa)
Dễ hao tài, tốn của; nên chi tiêu có kế hoạch, tránh đầu tư mạo hiểm.
Hạn về tinh thần và hòa khí gia đình: tâm trí bất an, vợ chồng dễ lục đục.
Phạm Tam tai
Phạm Kim Lâu Lục Súc
Hoang Ốc: Nhì Nghi
Hợp Thái Tuế

Nam mạng Ất Mão năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 53

Với tuổi Ất Mão, năm Đinh Mùi: sao Thái Âm thuộc nhóm lành; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Thái Âm

Sao tốt, nhất là với nữ: tình cảm, tài lộc thuận lợi.
Thái Âm ứng với Mặt Trăng — tình cảm, nhà cửa, người nữ.
Năm Thái Âm là năm dịu: tình cảm thuận, tiền bạc và nhà đất có tin vui, mong gì hay được nấy. Dân gian coi sao này rất tốt cho nữ; với nam cũng tốt, nhất là về tài lộc.
Dân gian coi tháng Chín âm lịch là lúc đẹp nhất; tháng Mười Một nên giữ sức.
•
Năm tốt cho tình cảm, tài lộc, nhà cửa.
•
Tháng chín âm lịch thường có tin vui.

Sao Thái Âm — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp việc cần sự khéo, mềm, bền: chăm sóc khách hàng, nhà đất, tài chính gia đình. Có người nữ giúp đỡ.
Tiền bạc: Tài lộc khá và giữ được. Hợp mua nhà đất, tích lũy dài hạn.

Sao Thái Âm — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Nhìn chung tốt. Để ý nội tiết, giấc ngủ; phụ nữ sinh nở trong năm cần chăm kỹ.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho cưới hỏi, hàn gắn, có con.

Sao Thái Âm — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Chăm mẹ, vợ, chị em gái — lộc năm nay đi qua họ.
•
Ngủ sớm.

Hạn năm: Diêm Vương

Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Diêm Vương" là vua cõi âm. Tên nghe dữ, nhưng đây là hạn có hai mặt.
Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Mang thai: khám thai đủ lịch, chọn nơi sinh có đủ điều kiện.
•
Bệnh mạn tính: tái khám đúng hẹn.
•
Việc làm ăn đang thuận thì cứ tiến, và trích một phần cho quỹ sức khỏe.
•
Thăm hỏi người thân lớn tuổi ở xa.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thái Âm — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 26 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng Hậu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Thái Âm là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Diêm Vương — kiêng gì, làm gì. Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Kim Lâu Lục Súc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh việc nặng và đi xa lúc gần ngày sinh.
•
Kiêng: Người đang bệnh không bỏ dở điều trị.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2032 (58 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 54 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2029 Kỷ Dậu · 55 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Xung Thái Tuế
•
2030 Canh Tuất · 56 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 57 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 58 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Nhất Cát · Hình / phá Thái Tuế

Nữ mạng Ất Mão năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 53

Với tuổi Ất Mão, năm Đinh Mùi: sao Thái Bạch thuộc nhóm phải giữ; đang trong Tam tai; hợp Thái Tuế.
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Thái Bạch

Dễ hao tài, tốn của; nên chi tiêu có kế hoạch, tránh đầu tư mạo hiểm.
Thái Bạch ứng với sao Kim — sao Hôm, sao Mai. Câu "Thái Bạch quét sạch cửa nhà" là từ sao này.
Năm Thái Bạch là năm của hao tài: tiền ra nhiều hơn dự tính, dễ mất của, dễ bị người gian lừa. Sao này nặng nhất về tiền bạc; về sức khỏe và công danh thì không đến nỗi. Một năm cần kỷ luật tài chính hơn mọi năm.
Dân gian dặn giữ tiền nhất vào tháng Năm âm lịch.
•
Lập ngân sách, hạn chế cho vay mượn và đầu tư mạo hiểm.
•
Cẩn thận tài sản giá trị khi di chuyển.
•
Tháng năm âm lịch nên đặc biệt giữ tiền.

Sao Thái Bạch — công việc và tiền bạc

Công việc: Công việc vẫn chạy, nhưng dễ gặp tiểu nhân và các cam kết tài chính bất lợi. Đọc kỹ điều khoản; không hùn hạp vội.
Tiền bạc: Điểm phải giữ số một. Không cho vay lớn, không bảo lãnh, không đầu cơ, không mua bán theo lời rủ. Của cải mang theo người phải cẩn thận.

Sao Thái Bạch — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý phổi, hô hấp, ruột; nữ giới để ý khí huyết.
Tình cảm, gia đình: Tiền bạc dễ thành cớ cãi nhau trong nhà. Minh bạch chi tiêu với người bạn đời.

Sao Thái Bạch — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Lập ngân sách năm và theo dõi hằng tháng.
•
Mọi khoản trên một mức bạn tự đặt: chờ 72 giờ rồi mới quyết.
•
Không ký vay hộ, không đứng tên hộ.
•
Kiểm tra khóa cửa, két, tài khoản, mật khẩu.

Hạn năm: Thiên La

Hạn về tinh thần và hòa khí gia đình: tâm trí bất an, vợ chồng dễ lục đục. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Thiên La" là lưới trời — đi cặp với Địa Võng (lưới đất).
Dân gian dặn nhịn nhau trong nhà để tránh cảnh vợ chồng xa cách; người hay lo nghĩ dễ mất ngủ, suy nhược. Cũng dặn không buôn bán, cất giữ đồ phi pháp.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Giữ giờ ngủ; tập một môn nhẹ để xả căng thẳng.
•
Hẹn với người bạn đời một buổi mỗi tuần chỉ để nói chuyện.
•
Lo âu, mất ngủ kéo dài quá hai tuần thì gặp bác sĩ, đừng tự chịu.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thái Bạch — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 15 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 8 ngọn; Bài vị: giấy màu trắng; Chữ trên bài vị: Tây Phương Canh Tân Kim Đức Thái Bạch Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Thái Bạch thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Thiên La — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn nhịn nhau trong nhà để tránh cảnh vợ chồng xa cách; người hay lo nghĩ dễ mất ngủ, suy nhược. Cũng dặn không buôn bán, cất giữ đồ phi pháp.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Kim Lâu Lục Súc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Lập ngân sách năm và theo dõi hằng tháng.
•
Mọi khoản trên một mức bạn tự đặt: chờ 72 giờ rồi mới quyết.
•
Kiêng: Tránh cãi nhau tới mức nói lời chia tay; chuyện lớn để nguội rồi mới bàn.
•
Kiêng: Không buôn bán, cất giữ hộ đồ không hợp pháp.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2032 (58 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 54 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2029 Kỷ Dậu · 55 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Xung Thái Tuế
•
2030 Canh Tuất · 56 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 57 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thê · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 58 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Nhất Cát · Hình / phá Thái Tuế

Chung cho cả nam và nữ tuổi Ất Mão

Tam tai

Năm Đinh Mùi là năm cuối Tam tai của tuổi Ất Mão. Quan niệm dân gian cho rằng ba năm Tam tai dễ gặp trắc trở; năm cuối thường nhẹ dần.
Năm cuối Tam tai: dân gian dặn không nên kết thúc những việc trọng đại — bán nhà, chia tài sản, chấm dứt hợp tác — nếu chưa thật cần. Hạn đang nhẹ dần; chờ sang năm sẽ thuận hơn.
Cách ứng xử tích cực: hạn chế khởi sự việc lớn (xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn) nếu không thật cần thiết, chăm lo sức khỏe và giữ hòa khí.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Hợp Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Năm thuộc nhóm tam hợp hoặc lục hợp với con giáp của bạn. Đây là năm có đồng minh: dễ được giúp, dễ hợp tác, việc chung dễ thành.

Kim Lâu

Năm Đinh Mùi phạm Kim Lâu Lục Súc (ảnh hưởng tài sản, vật nuôi). Kim Lâu thường được xét khi cưới hỏi (tuổi cô dâu) và làm nhà (tuổi gia chủ). Nếu cần làm việc lớn, dân gian thường "mượn tuổi" người không phạm.
Kim Lâu Lục Súc: theo quan niệm xưa, điều không hay ứng vào vật nuôi, việc chăn nuôi, làm ăn. Đây là loại nhẹ nhất trong bốn loại; người không làm nông thường ít kiêng.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Nhì Nghi

Nhì Nghi — làm nhà thì có lợi, gia đạo hưng vượng.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu phạm, Hoang Ốc tốt, Tam tai phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Ất Mão cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.