Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 49
Với tuổi Kỷ Mùi, năm Đinh Mùi: sao Thái Âm thuộc nhóm lành; đang trong Tam tai; năm tuổi (trực Thái Tuế).
Nhiều phép xem cùng nhắc một điều: đây là năm nên làm chắc hơn làm nhanh. Giữ sức khỏe, giữ tiền dự phòng, việc lớn thì chuẩn bị kỹ và có phương án lùi.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Thái Âm
Sao tốt, nhất là với nữ: tình cảm, tài lộc thuận lợi.
Thái Âm ứng với Mặt Trăng — tình cảm, nhà cửa, người nữ.
Năm Thái Âm là năm dịu: tình cảm thuận, tiền bạc và nhà đất có tin vui, mong gì hay được nấy. Dân gian coi sao này rất tốt cho nữ; với nam cũng tốt, nhất là về tài lộc.
Dân gian coi tháng Chín âm lịch là lúc đẹp nhất; tháng Mười Một nên giữ sức.
•
Năm tốt cho tình cảm, tài lộc, nhà cửa.
•
Tháng chín âm lịch thường có tin vui.
Sao Thái Âm — công việc và tiền bạc
Công việc: Hợp việc cần sự khéo, mềm, bền: chăm sóc khách hàng, nhà đất, tài chính gia đình. Có người nữ giúp đỡ.
Tiền bạc: Tài lộc khá và giữ được. Hợp mua nhà đất, tích lũy dài hạn.
Sao Thái Âm — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Nhìn chung tốt. Để ý nội tiết, giấc ngủ; phụ nữ sinh nở trong năm cần chăm kỹ.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho cưới hỏi, hàn gắn, có con.
Sao Thái Âm — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Chăm mẹ, vợ, chị em gái — lộc năm nay đi qua họ.
Hạn năm: Huỳnh Tuyền
Hạn về sức khỏe: đau đầu, chóng mặt, bệnh cũ dễ trở lại; người lớn tuổi phòng tim mạch, tai biến. Dân gian xếp vào loại hạn nặng.
"Huỳnh Tuyền" (Hoàng Tuyền) là suối vàng — cách văn chương cổ gọi cõi âm; tên hạn nhắc chuyện sức khỏe.
Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Khám tổng quát đầu năm; người trên 50 tuổi đo huyết áp đều.
•
Có bệnh nền thì dùng thuốc đúng đơn, không tự ngưng.
•
Ngủ đủ, bớt rượu, không lái xe khi mệt.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thái Âm — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 26 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Nguyệt Cung Thái Âm Hoàng Hậu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Tây. Thái Âm là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Huỳnh Tuyền — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là một trong hai đại hạn. Điều được dặn nhiều nhất là giữ sức: bệnh trong năm này thường đến từ chỗ chủ quan — thức khuya, bỏ bữa, bỏ thuốc. Cũng dặn không nên đứng ra bảo lãnh hay làm chứng cho việc của người khác.
Tam tai — lễ cúng Tam tai. Thần Tam tai năm Mùi: Bạch Sát; Ngày cúng: 8 âm lịch; Hướng lạy: Tây Nam. Theo lệ, lễ làm vào chiều tối ngày 8 âm lịch (hằng tháng, hoặc một lần vào đầu năm), bày ngoài sân hoặc trước cửa, quay về hướng Tây Nam. Lễ vật giản dị: hương, hoa, trái cây, trà, gạo muối.
Năm tuổi (trực Thái Tuế) — lễ an Thái Tuế. Người phạm Thái Tuế theo tục làm lễ "an Thái Tuế" đầu năm, thường trong tháng Giêng, ở chùa, đền hoặc tại nhà: dâng hương, khấn xin vị thần cai quản năm cho một năm bình an; cuối năm làm lễ tạ. Lễ này không có ngày, số đèn cố định như lễ cúng sao.
•
Việc nhà cửa, cưới hỏi đã định thì năm này làm được.
•
Dành tiền cho tài sản lâu dài.
•
Kiêng: Tránh việc mạo hiểm với sức khỏe: leo cao, lặn sâu, rượu bia quá chén.
•
Kiêng: Không đứng ra bảo lãnh, làm chứng, giới thiệu việc cho người khác.
•
Xây nhà, cưới hỏi, đầu tư lớn: dời được thì dời; không dời được thì làm kỹ hơn thường lệ.
•
Giữ một khoản dự phòng và mua bảo hiểm cho thứ đáng giá nhất của mình.
•
Năm tuổi: việc lớn (đổi nghề, mua nhà, cưới) chuẩn bị kỹ gấp đôi và có phương án lùi.
•
Khám sức khỏe đầu năm; đừng ôm thêm việc khi đã quá tải.
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2030 (52 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 50 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2029 Kỷ Dậu · 51 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2030 Canh Tuất · 52 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hình / phá Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 53 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 54 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Tam Địa Sát · Hại Thái Tuế