Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 48
Với tuổi Canh Thân, năm Đinh Mùi: sao Mộc Đức thuộc nhóm lành; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: Mộc Đức
Sao tốt: gia đạo êm ấm, công việc tiến triển, có tin vui.
Mộc Đức ứng với sao Mộc — hành tinh lớn nhất, mang nghĩa sinh sôi và phúc lành.
Năm Mộc Đức là năm hòa: gia đạo yên, việc tiến đều, có tin vui về cưới hỏi, con cái, học hành. Đây là sao lành nhất trong chín sao về mặt gia đình.
Dân gian coi tháng Mười và tháng Chạp âm lịch là lúc nhiều may mắn.
•
Năm thuận hòa, tốt cho hôn nhân, học hành, mở rộng quan hệ.
•
Tháng mười và tháng chạp âm lịch nhiều may mắn.
Sao Mộc Đức — công việc và tiền bạc
Công việc: Hợp học lên, mở rộng quan hệ, bắt đầu việc dài hạn. Có quý nhân giúp, hợp tác thuận.
Tiền bạc: Tăng đều, ít rủi ro. Hợp đầu tư cho học vấn và nghề.
Sao Mộc Đức — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Để ý gan mật, mắt; đừng chủ quan vì thấy khỏe.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho hôn nhân, sinh con, đoàn tụ.
Sao Mộc Đức — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Thu xếp việc hiếu hỉ, sum họp gia đình.
•
Khám tổng quát lúc đang khỏe.
Hạn năm: Tam Kheo
Hạn về tay chân và va chạm: đau nhức xương khớp, phong thấp, mắt; dễ bị vạ lây ở chỗ đông người. Dân gian xếp vào loại hạn nhẹ.
Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Vận động đều; khởi động kỹ trước khi chơi thể thao.
•
Khám mắt, xương khớp nếu đã có dấu hiệu.
•
Leo trèo, dùng dao kéo, máy móc: chậm lại một nhịp.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Mộc Đức — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 25 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 20 ngọn; Bài vị: giấy màu xanh; Chữ trên bài vị: Đông Phương Giáp Ất Mộc Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Đông. Mộc Đức là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Tam Kheo — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Kim Lâu Thê, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Kiêng: Tránh chen vào đám đông đang xô xát, cãi vã; không can ngăn bằng tay chân.
•
Kiêng: Tránh nóng nảy, khích bác người khác.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (49 tuổi), 2031 (52 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 49 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2029 Kỷ Dậu · 50 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 51 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 52 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 53 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hợp Thái Tuế