Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Canh Thân 1980 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Canh Thân sinh từ 16/02/1980 đến 04/02/1981 (năm âm lịch 1980), cầm tinh con Khỉ, mệnh Thạch Lựu Mộc — hành Mộc. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 48 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Canh Thân
Sao chiếu mệnh
Thủy Diệu (tốt)
Hạn năm
Thiên Tinh (vừa)
Phúc lộc tinh, tài lộc khá; nên thận trọng lời nói và khi ở gần sông nước.
Hạn về kiện tụng và ăn uống: dễ dính thưa kiện, thị phi; đề phòng ngộ độc.
Nữ mạng Canh Thân
Sao chiếu mệnh
Mộc Đức (tốt)
Hạn năm
Tam Kheo (nhẹ)
Sao tốt: gia đạo êm ấm, công việc tiến triển, có tin vui.
Hạn về tay chân và va chạm: đau nhức xương khớp, phong thấp, mắt; dễ bị vạ lây ở chỗ đông người.
Không phạm Tam tai
Phạm Kim Lâu Thê
Hoang Ốc: Lục Hoang Ốc
Không xung không hợp với Thái Tuế

Nam mạng Canh Thân năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 48

Với tuổi Canh Thân, năm Đinh Mùi: sao Thủy Diệu thuộc nhóm lành; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Thủy Diệu

Phúc lộc tinh, tài lộc khá; nên thận trọng lời nói và khi ở gần sông nước.
Thủy Diệu ứng với sao Thủy — hành tinh của sự lưu chuyển, giao thương, lời nói.
Năm Thủy Diệu nhìn chung là năm có lộc: việc trôi, có tin vui về tiền bạc, đi lại thuận. Dân gian coi sao này tốt cho cả nam lẫn nữ, chỉ dặn hai điều: giữ lời ăn tiếng nói và cẩn thận sông nước.
Dân gian dặn cẩn thận hơn vào tháng Tư và tháng Tám âm lịch.
•
Năm tốt cho tài lộc; nên có kế hoạch tích lũy.
•
Cẩn trọng lời nói và khi đi sông nước.

Sao Thủy Diệu — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp buôn bán, giao dịch, đi công tác, học hành thi cử. Cơ hội thường đến qua một cuộc trò chuyện.
Tiền bạc: Tài lộc khá, có khoản bất ngờ. Nên lập kế hoạch tích lũy ngay lúc dư.

Sao Thủy Diệu — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý thận, tiết niệu, tai; cẩn thận khi bơi lội, đi thuyền, đi mưa bão.
Tình cảm, gia đình: Tình cảm vui vẻ; điểm phải giữ là lời nói — dễ lỡ lời hoặc bị hiểu lầm, nhất là với nữ mệnh.

Sao Thủy Diệu — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Cẩn trọng với sông nước và các chuyến đi mùa mưa bão.
•
Nghĩ trước khi nói ở chỗ đông người.

Hạn năm: Thiên Tinh

Hạn về kiện tụng và ăn uống: dễ dính thưa kiện, thị phi; đề phòng ngộ độc. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
Dân gian dặn hai việc: tránh để tranh chấp đi tới thưa kiện, và cẩn thận ăn uống kẻo ngộ độc. Phụ nữ mang thai được dặn không trèo cao, không kiễng chân với đồ trên cao.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Có tranh chấp thì hòa giải trước; giữ đủ giấy tờ, tin nhắn làm bằng.
•
Ăn chín uống sôi, nhất là khi đi xa.
•
Hợp đồng: đọc kỹ điều khoản phạt và điều khoản giải quyết tranh chấp.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Thủy Diệu — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 21 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 7 ngọn; Bài vị: giấy màu đen; Chữ trên bài vị: Bắc Phương Nhâm Quý Thủy Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. Thủy Diệu là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Thiên Tinh — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn hai việc: tránh để tranh chấp đi tới thưa kiện, và cẩn thận ăn uống kẻo ngộ độc. Phụ nữ mang thai được dặn không trèo cao, không kiễng chân với đồ trên cao.
Kim Lâu Thê, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Chủ động mở rộng giao dịch, quan hệ.
•
Trích ngay một phần lộc vào tiết kiệm.
•
Kiêng: Tránh ăn uống ở chỗ không rõ vệ sinh, đồ để lâu, rượu không rõ nguồn.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh leo trèo, với cao.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (49 tuổi), 2031 (52 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 49 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2029 Kỷ Dậu · 50 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 51 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Thiên La · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 52 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 53 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hợp Thái Tuế

Nữ mạng Canh Thân năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 48

Với tuổi Canh Thân, năm Đinh Mùi: sao Mộc Đức thuộc nhóm lành; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Mộc Đức

Sao tốt: gia đạo êm ấm, công việc tiến triển, có tin vui.
Mộc Đức ứng với sao Mộc — hành tinh lớn nhất, mang nghĩa sinh sôi và phúc lành.
Năm Mộc Đức là năm hòa: gia đạo yên, việc tiến đều, có tin vui về cưới hỏi, con cái, học hành. Đây là sao lành nhất trong chín sao về mặt gia đình.
Dân gian coi tháng Mười và tháng Chạp âm lịch là lúc nhiều may mắn.
•
Năm thuận hòa, tốt cho hôn nhân, học hành, mở rộng quan hệ.
•
Tháng mười và tháng chạp âm lịch nhiều may mắn.

Sao Mộc Đức — công việc và tiền bạc

Công việc: Hợp học lên, mở rộng quan hệ, bắt đầu việc dài hạn. Có quý nhân giúp, hợp tác thuận.
Tiền bạc: Tăng đều, ít rủi ro. Hợp đầu tư cho học vấn và nghề.

Sao Mộc Đức — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý gan mật, mắt; đừng chủ quan vì thấy khỏe.
Tình cảm, gia đình: Năm đẹp cho hôn nhân, sinh con, đoàn tụ.

Sao Mộc Đức — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Thu xếp việc hiếu hỉ, sum họp gia đình.
•
Khám tổng quát lúc đang khỏe.

Hạn năm: Tam Kheo

Hạn về tay chân và va chạm: đau nhức xương khớp, phong thấp, mắt; dễ bị vạ lây ở chỗ đông người. Dân gian xếp vào loại hạn nhẹ.
Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Vận động đều; khởi động kỹ trước khi chơi thể thao.
•
Khám mắt, xương khớp nếu đã có dấu hiệu.
•
Leo trèo, dùng dao kéo, máy móc: chậm lại một nhịp.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Mộc Đức — lễ nghinh sao (đón sao). Ngày cúng: 25 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 20 ngọn; Bài vị: giấy màu xanh; Chữ trên bài vị: Đông Phương Giáp Ất Mộc Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Đông. Mộc Đức là sao lành nên lễ không phải để giải mà để đón: xin sao cho lộc và giữ được lộc.
Hạn Tam Kheo — kiêng gì, làm gì. Dân gian xếp đây là tiểu hạn. Dặn hai điều: giữ tay chân và mắt (đau nhức, té ngã, tai nạn nhỏ), và giữ mình ở chỗ đông — xô xát của người khác dễ thành họa của mình. Trong nhà hay có chuyện phiền lòng nho nhỏ.
Kim Lâu Thê, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Bắt đầu việc dài hơi mà bạn vẫn hoãn.
•
Học một chứng chỉ, một kỹ năng mới.
•
Kiêng: Tránh chen vào đám đông đang xô xát, cãi vã; không can ngăn bằng tay chân.
•
Kiêng: Tránh nóng nảy, khích bác người khác.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (49 tuổi), 2031 (52 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 49 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2029 Kỷ Dậu · 50 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Huỳnh Tuyền · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử
•
2030 Canh Tuất · 51 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Diêm Vương · Kim Lâu Tử · Hoang Ốc Lục Hoang Ốc
•
2031 Tân Hợi · 52 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Hại Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 53 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi · Hợp Thái Tuế

Chung cho cả nam và nữ tuổi Canh Thân

Tam tai

Năm Đinh Mùi không phạm Tam tai. Tam tai của tuổi Canh Thân rơi vào các năm Dần, Mão, Thìn.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Không xung không hợp với Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Con giáp của năm không có quan hệ đặc biệt với tuổi bạn: năm này không có lực đẩy hay lực cản sẵn từ phía Thái Tuế.

Kim Lâu

Năm Đinh Mùi phạm Kim Lâu Thê (ảnh hưởng vợ/chồng). Kim Lâu thường được xét khi cưới hỏi (tuổi cô dâu) và làm nhà (tuổi gia chủ). Nếu cần làm việc lớn, dân gian thường "mượn tuổi" người không phạm.
Kim Lâu Thê: theo quan niệm xưa, điều không hay ứng vào người vợ (hoặc người chồng). Khi cưới hỏi thì chỉ xét tuổi cô dâu; khi làm nhà thì xét tuổi người đứng tên.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Lục Hoang Ốc

Lục Hoang Ốc — theo tục, làm nhà năm này khó thành đạt, nhà dễ bỏ hoang; nên hoãn hoặc mượn tuổi.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu phạm, Hoang Ốc xấu, Tam tai không phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Canh Thân cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.