Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 60
Với tuổi Mậu Thân, năm Đinh Mùi: sao La Hầu thuộc nhóm phải giữ; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.
Sao chiếu mệnh: La Hầu
Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
La Hầu ứng với nút giao phía bắc của Mặt Trăng trong thiên văn cổ — điểm gây ra nhật nguyệt thực — nên được coi là sao che lấp.
Năm La Hầu là năm của thị phi và chuyện rắc rối tự tìm đến: lời nói dễ bị hiểu sai, việc tưởng xong lại phát sinh. Dân gian coi sao này nặng với nam hơn với nữ. Năm này không hợp để tranh hơn thua; hợp để làm kỹ và nói ít.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch.
•
Cẩn trọng lời nói, tránh tranh cãi, kiện tụng.
•
Kiểm tra kỹ giấy tờ, hợp đồng trước khi ký.
•
Tháng giêng và tháng bảy âm lịch nên đặc biệt chú ý.
Sao La Hầu — công việc và tiền bạc
Công việc: Dễ có va chạm với cấp trên, đồng nghiệp, đối tác; dễ dính kiểm tra, thủ tục. Việc gì cũng nên có văn bản, có người làm chứng. Chưa phải năm tốt để khởi kiện hay đối đầu công khai.
Tiền bạc: Tiền hao vì chuyện không đâu: phạt, sửa chữa, chi phí pháp lý, mất cắp vặt. Tránh bảo lãnh và cho vay bằng lời hứa.
Sao La Hầu — sức khỏe và tình cảm
Sức khỏe: Để ý mắt, huyết áp, máu huyết, và tai nạn do vội. Lái xe chậm, ngủ đủ.
Tình cảm, gia đình: Dễ cãi nhau vì lời nói lúc nóng. Người thân bên nam giới trong nhà (cha, chồng, con trai) nên được để ý hơn.
Sao La Hầu — việc nên làm trong năm
Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Trước khi gửi một tin nhắn lúc bực, để qua một đêm.
•
Rà lại giấy tờ xe, nhà, thuế, bảo hiểm ngay đầu năm.
Hạn năm: Diêm Vương
Hạn hai mặt: người ốm thì lâu khỏi, phụ nữ kỵ thai sản; nhưng làm ăn, tiền bạc lại thường thuận. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Diêm Vương" là vua cõi âm. Tên nghe dữ, nhưng đây là hạn có hai mặt.
Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Mang thai: khám thai đủ lịch, chọn nơi sinh có đủ điều kiện.
•
Bệnh mạn tính: tái khám đúng hẹn.
•
Việc làm ăn đang thuận thì cứ tiến, và trích một phần cho quỹ sức khỏe.
•
Thăm hỏi người thân lớn tuổi ở xa.
Cách giải hạn năm Đinh Mùi
Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao La Hầu — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 8 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 9 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. La Hầu thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Diêm Vương — kiêng gì, làm gì. Dân gian nói hạn này nặng với người đang bệnh (bệnh dây dưa) và với phụ nữ sinh nở, lại dễ nghe tin buồn từ xa; bù lại việc làm ăn hay được, tiền của vào.
Kim Lâu Tử, Hoang Ốc Lục Hoang Ốc — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Kiêng: Phụ nữ mang thai tránh việc nặng và đi xa lúc gần ngày sinh.
•
Kiêng: Người đang bệnh không bỏ dở điều trị.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.
Năm năm kế tiếp
Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này, năm không phạm cả Kim Lâu, Hoang Ốc lẫn Tam tai (hợp làm nhà theo tục): 2028 (61 tuổi).
•
2028 Mậu Thân · 61 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Địa Võng · Hoang Ốc Nhất Cát · Năm tuổi (trực Thái Tuế)
•
2029 Kỷ Dậu · 62 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2030 Canh Tuất · 63 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Hoang Ốc Tam Địa Sát
•
2031 Tân Hợi · 64 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hại Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 65 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử · Hợp Thái Tuế