Tử vi 2027 theo tuổi

Tử vi tuổi Canh Dần 1950 năm Đinh Mùi 2027

Người tuổi Canh Dần sinh từ 17/02/1950 đến 05/02/1951 (năm âm lịch 1950), cầm tinh con Hổ, mệnh Tùng Bách Mộc — hành Mộc. Sang năm Đinh Mùi 2027, tuổi này 78 tuổi mụ. Sao và hạn của nam, nữ khác nhau; Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc và Thái Tuế thì chung cho cả hai.
Nam mạng Canh Dần
Sao chiếu mệnh
Vân Hớn (trung bình)
Hạn năm
Địa Võng (vừa)
Dễ nóng nảy, va chạm; chú ý sức khỏe và tránh tranh cãi.
Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới.
Nữ mạng Canh Dần
Sao chiếu mệnh
La Hầu (xấu)
Hạn năm
Địa Võng (vừa)
Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới.
Không phạm Tam tai
Phạm Kim Lâu Tử
Hoang Ốc: Tam Địa Sát
Không xung không hợp với Thái Tuế

Nam mạng Canh Dần năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 78

Với tuổi Canh Dần, năm Đinh Mùi: sao Vân Hớn thuộc nhóm trung bình; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Các phép xem dân gian đều không có cảnh báo nặng cho năm này: một năm thuận để làm những việc đã định.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: Vân Hớn

Dễ nóng nảy, va chạm; chú ý sức khỏe và tránh tranh cãi.
Vân Hớn (Vân Hán, Hỏa Đức) ứng với sao Hỏa — hành tinh đỏ, nóng nảy.
Năm Vân Hớn là năm nóng: dễ bực, dễ cãi, dễ va chạm. Sao này thuộc loại trung bình — không gây họa lớn nếu giữ được miệng và giữ được bình tĩnh.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Hai và tháng Tám âm lịch.
•
Kiềm chế nóng giận, tránh va chạm.
•
Chú ý sức khỏe tim mạch, huyết áp; nghỉ ngơi đủ.

Sao Vân Hớn — công việc và tiền bạc

Công việc: Dễ tranh cãi, kiện tụng, mâu thuẫn hợp đồng. Hợp việc cần quyết liệt và tốc độ, miễn là đừng đối đầu cá nhân.
Tiền bạc: Hao vì nóng vội: mua vội, bán vội, phạt, sửa chữa. Chậm lại một nhịp ở mọi quyết định tiền.

Sao Vân Hớn — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý tim mạch, huyết áp, nóng trong, bỏng, vết thương; nữ giới để ý thai sản.
Tình cảm, gia đình: Lời nói lúc nóng làm tổn thương. Ước hẹn với nhau: giận thì dừng, hôm sau mới nói.

Sao Vân Hớn — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Tránh tranh cãi hơn thua, nhất là trên mạng.
•
Cẩn thận lửa, điện, bếp, xe cộ.
•
Tập một môn vận động để xả nhiệt.
•
Việc pháp lý: hòa giải trước, kiện sau.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao Vân Hớn — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 29 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 15 ngọn; Bài vị: giấy màu đỏ; Chữ trên bài vị: Nam Phương Bính Đinh Hỏa Đức Tinh Quân; Hướng lạy: chính Nam. Vân Hớn thuộc nhóm sao trung bình; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Địa Võng — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Kim Lâu Tử, Hoang Ốc Tam Địa Sát — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Tránh tranh cãi hơn thua, nhất là trên mạng.
•
Cẩn thận lửa, điện, bếp, xe cộ.
•
Kiêng: Hạn chế đi đêm, tụ tập khuya.
•
Kiêng: Không cho người lạ tá túc; không cầm hộ, giữ hộ đồ.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này không có năm nào tránh được cả ba phép Kim Lâu, Hoang Ốc và Tam tai; nếu cần làm nhà, dân gian thường mượn tuổi.
•
2028 Mậu Thân · 79 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Diêm Vương · Tam tai · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Xung Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 80 tuổi mụ · sao Thái Âm (tốt) · hạn Diêm Vương · Tam tai · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2030 Canh Tuất · 81 tuổi mụ · sao Mộc Đức (tốt) · hạn Huỳnh Tuyền · Tam tai · Hoang Ốc Tam Địa Sát · Hợp Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 82 tuổi mụ · sao La Hầu (xấu) · hạn Tam Kheo · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 83 tuổi mụ · sao Thổ Tú (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Nữ mạng Canh Dần năm Đinh Mùi

Tổng quan năm Đinh Mùi — tuổi mụ 78

Với tuổi Canh Dần, năm Đinh Mùi: sao La Hầu thuộc nhóm phải giữ; không phạm Tam tai; không xung không hợp với Thái Tuế.
Có một điểm cần để ý nhưng không dồn dập: cứ làm việc bình thường, chỉ thêm phần cẩn trọng ở đúng chỗ được nhắc dưới đây.
Cách đọc phần này: sao hạn, Tam tai, Kim Lâu, Hoang Ốc đều tính theo tuổi và giới tính — nghĩa là hàng triệu người cùng tuổi chung một kết quả. Chúng là tập quán dân gian để nhắc nhau cẩn trọng, không phải dự báo riêng cho bạn. Muốn xem vận riêng của mình trong năm, hãy đọc phần từng năm ở lá số Tử vi hoặc Bát tự, nơi phép tính dựa trên cả giờ sinh.

Sao chiếu mệnh: La Hầu

Sao xấu, nhất là với nam: dễ gặp thị phi, rắc rối giấy tờ, cần cẩn trọng lời nói.
La Hầu ứng với nút giao phía bắc của Mặt Trăng trong thiên văn cổ — điểm gây ra nhật nguyệt thực — nên được coi là sao che lấp.
Năm La Hầu là năm của thị phi và chuyện rắc rối tự tìm đến: lời nói dễ bị hiểu sai, việc tưởng xong lại phát sinh. Dân gian coi sao này nặng với nam hơn với nữ. Năm này không hợp để tranh hơn thua; hợp để làm kỹ và nói ít.
Dân gian dặn giữ mình nhất vào tháng Giêng và tháng Bảy âm lịch.
•
Cẩn trọng lời nói, tránh tranh cãi, kiện tụng.
•
Kiểm tra kỹ giấy tờ, hợp đồng trước khi ký.
•
Tháng giêng và tháng bảy âm lịch nên đặc biệt chú ý.

Sao La Hầu — công việc và tiền bạc

Công việc: Dễ có va chạm với cấp trên, đồng nghiệp, đối tác; dễ dính kiểm tra, thủ tục. Việc gì cũng nên có văn bản, có người làm chứng. Chưa phải năm tốt để khởi kiện hay đối đầu công khai.
Tiền bạc: Tiền hao vì chuyện không đâu: phạt, sửa chữa, chi phí pháp lý, mất cắp vặt. Tránh bảo lãnh và cho vay bằng lời hứa.

Sao La Hầu — sức khỏe và tình cảm

Sức khỏe: Để ý mắt, huyết áp, máu huyết, và tai nạn do vội. Lái xe chậm, ngủ đủ.
Tình cảm, gia đình: Dễ cãi nhau vì lời nói lúc nóng. Người thân bên nam giới trong nhà (cha, chồng, con trai) nên được để ý hơn.

Sao La Hầu — việc nên làm trong năm

Bốn việc cụ thể, làm được ngay:
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Trước khi gửi một tin nhắn lúc bực, để qua một đêm.
•
Rà lại giấy tờ xe, nhà, thuế, bảo hiểm ngay đầu năm.

Cách giải hạn năm Đinh Mùi

Giải hạn theo tục có hai phần: phần lễ để yên lòng, và phần việc để thật sự bớt rủi ro. Phần lễ dưới đây ghi theo lệ phổ biến trong sách lịch dân gian; mỗi vùng, mỗi nhà làm một khác và không có cách nào là "đúng duy nhất". Lễ nhỏ, thành tâm là đủ — không tục nào đòi mâm cao cỗ đầy, và ai đòi một khoản tiền lớn để "cắt hạn" thì nên tránh.
Sao La Hầu — lễ cúng sao giải hạn. Ngày cúng: 8 âm lịch hằng tháng; Số đèn (nến): 9 ngọn; Bài vị: giấy màu vàng; Chữ trên bài vị: Thiên Cung Thần Thủ La Hầu Tinh Quân; Hướng lạy: chính Bắc. La Hầu thuộc nhóm sao xấu; lễ cúng sao là để xin giảm nhẹ điều không hay trong năm.
Hạn Địa Võng — kiêng gì, làm gì. Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Kim Lâu Tử, Hoang Ốc Tam Địa Sát — chỉ cần giải nếu định làm nhà, cưới hỏi. Kim Lâu không phải hạn chung của cả năm: không định cưới hay làm nhà thì không phải làm gì.
•
Việc quan trọng chốt bằng giấy, không chốt bằng miệng.
•
Không tham gia chuyện bàn tán về người vắng mặt.
•
Kiêng: Hạn chế đi đêm, tụ tập khuya.
•
Kiêng: Không cho người lạ tá túc; không cầm hộ, giữ hộ đồ.
•
Làm nhà: "mượn tuổi" — nhờ một người trong họ hoặc thân quen không phạm Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam tai đứng ra làm lễ động thổ, đổ mái; nhà xong thì làm lễ nhận lại nhà.
•
Cưới hỏi: theo lệ nhiều vùng, cưới sau ngày Đông chí (khoảng 21–22 tháng 12 dương lịch) thì coi như đã sang tuổi mới, không còn phạm; có nơi làm lễ xin dâu hai lần.

Năm năm kế tiếp

Sao hạn đi theo vòng chín năm, Tam tai theo vòng mười hai năm, nên biết trước được. Dưới đây là năm năm sau năm đang xem.
Trong sáu năm này không có năm nào tránh được cả ba phép Kim Lâu, Hoang Ốc và Tam tai; nếu cần làm nhà, dân gian thường mượn tuổi.
•
2028 Mậu Thân · 79 tuổi mụ · sao Thái Dương (tốt) · hạn Thiên La · Tam tai · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Xung Thái Tuế
•
2029 Kỷ Dậu · 80 tuổi mụ · sao Thái Bạch (xấu) · hạn Thiên La · Tam tai · Kim Lâu Lục Súc · Hoang Ốc Nhì Nghi
•
2030 Canh Tuất · 81 tuổi mụ · sao Thủy Diệu (tốt) · hạn Toán Tận · Tam tai · Hoang Ốc Tam Địa Sát · Hợp Thái Tuế
•
2031 Tân Hợi · 82 tuổi mụ · sao Kế Đô (xấu) · hạn Thiên Tinh · Kim Lâu Thân · Hoang Ốc Tứ Tấn Tài · Hợp Thái Tuế
•
2032 Nhâm Tý · 83 tuổi mụ · sao Vân Hớn (trung bình) · hạn Ngũ Mộ · Hoang Ốc Ngũ Thọ Tử

Chung cho cả nam và nữ tuổi Canh Dần

Hạn năm: Địa Võng

Hạn về thị phi và pháp luật: tai tiếng, bị vạ lây, làm sai dễ sa lưới. Dân gian xếp vào loại hạn vừa.
"Địa Võng" là lưới đất — đi cặp với Thiên La (lưới trời).
Dân gian dặn kỵ đi đêm cùng người khác, không cho người ngoài tá túc, không mua đồ lậu; việc bất chính dù nhỏ cũng dễ bị lộ trong năm này.
Hạn năm là phần đi kèm sao chiếu mệnh trong bảng sao hạn: tám hạn xoay vòng theo tuổi mụ, nam và nữ đếm ngược chiều nhau. Sao nói về khí chung của năm; hạn chỉ ra loại rủi ro cụ thể cần phòng (sức khỏe, tiền của, kiện tụng, gia đạo). Cũng như sao, mọi người cùng tuổi cùng giới chung một hạn.
•
Làm đúng thủ tục: thuế, giấy phép, giấy tờ xe.
•
Không bàn chuyện người vắng mặt; chuyện đến tai thì dừng ở mình.
•
Việc gì cũng giữ lại bằng chứng bằng văn bản.

Tam tai

Năm Đinh Mùi không phạm Tam tai. Tam tai của tuổi Canh Dần rơi vào các năm Thân, Dậu, Tuất.
Tam tai là ba năm liền nhau, mười hai năm lặp lại một lần, tính theo nhóm tam hợp của tuổi: tuổi Thân Tý Thìn gặp ở năm Dần Mão Thìn; Dần Ngọ Tuất gặp ở Thân Dậu Tuất; Tỵ Dậu Sửu gặp ở Hợi Tý Sửu; Hợi Mão Mùi gặp ở Tỵ Ngọ Mùi. Vì một phần tư dân số cùng "phạm" trong cùng ba năm ấy, hãy hiểu nó như lời nhắc làm chậm và làm chắc, không phải điềm họa riêng của mình.

Thái Tuế: Không xung không hợp với Thái Tuế

Thái Tuế là "vị thần cai quản năm" — thực chất là con giáp của năm. Quan hệ giữa con giáp ấy với con giáp tuổi bạn cho biết năm này "thuận chiều" hay "ngược chiều" với bạn.
Con giáp của năm không có quan hệ đặc biệt với tuổi bạn: năm này không có lực đẩy hay lực cản sẵn từ phía Thái Tuế.

Kim Lâu

Năm Đinh Mùi phạm Kim Lâu Tử (ảnh hưởng con cái). Kim Lâu thường được xét khi cưới hỏi (tuổi cô dâu) và làm nhà (tuổi gia chủ). Nếu cần làm việc lớn, dân gian thường "mượn tuổi" người không phạm.
Kim Lâu Tử: theo quan niệm xưa, điều không hay ứng vào con cái. Gia đình có con nhỏ thường tránh làm nhà năm này.
Kim Lâu tính theo tuổi mụ: lấy tuổi chia cho 9, dư 1, 3, 6 hoặc 8 là phạm. Tục này chỉ dùng cho hai việc — cưới (xét tuổi cô dâu) và làm nhà (xét tuổi người đứng ra) — không phải là hạn chung của cả năm.

Làm nhà năm Đinh Mùi — Hoang Ốc: Tam Địa Sát

Tam Địa Sát — theo tục, làm nhà năm này gia chủ dễ ốm đau; nên hoãn hoặc mượn tuổi.
Xét đủ ba phép xem tuổi làm nhà: Kim Lâu phạm, Hoang Ốc xấu, Tam tai không phạm. Theo tục, phạm một trong ba thì nên chọn năm khác hoặc nhờ người hợp tuổi đứng ra làm lễ động thổ thay.
Hoang Ốc là phép thứ hai dùng khi làm nhà (cùng với Kim Lâu và Tam tai). Khởi mười tuổi tại Nhất Cát, hai mươi tại Nhì Nghi, ba mươi tại Tam Địa Sát, bốn mươi tại Tứ Tấn Tài, năm mươi tại Ngũ Thọ Tử, sáu mươi tại Lục Hoang Ốc; tuổi lẻ thì đếm tiếp mỗi năm một cung.

Xem phần của riêng bạn

Sao hạn tính theo năm sinh nên mọi người tuổi Canh Dần cùng giới đều chung một kết quả. Lá số Tử vi và Bát tự thì tính theo cả ngày và giờ sinh. Nhập ngày sinh một lần để xem lá số, vận hạn và ngày tốt xấu của riêng bạn.
Nội dung mang tính giải trí và tham khảo văn hóa, không thay thế lời khuyên chuyên môn.