Sao và hạn đổi theo tuổi mụ và giới tính, nên cùng tuổi Thìn mà mỗi năm sinh một khác.
76 tuổi mụ · mệnh Trường Lưu Thủy (Thủy)
Nam mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhất Cát — thuận cho việc làm nhà.
64 tuổi mụ · mệnh Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Nam mạng: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh.
Phạm Kim Lâu Thân; Hoang Ốc Tứ Tấn Tài — thuận cho việc làm nhà.
52 tuổi mụ · mệnh Sa Trung Thổ (Thổ)
Nam mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhất Cát — thuận cho việc làm nhà.
40 tuổi mụ · mệnh Đại Lâm Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên Tinh. Nữ mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Tam Kheo.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Tứ Tấn Tài — thuận cho việc làm nhà.
28 tuổi mụ · mệnh Bạch Lạp Kim (Kim)
Nam mạng: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh.
Phạm Kim Lâu Thân; Hoang Ốc Tứ Tấn Tài — thuận cho việc làm nhà.