Sao và hạn đổi theo tuổi mụ và giới tính, nên cùng tuổi Tuất mà mỗi năm sinh một khác.
70 tuổi mụ · mệnh Bình Địa Mộc (Mộc)
Nam mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhất Cát — thuận cho việc làm nhà.
58 tuổi mụ · mệnh Thoa Xuyến Kim (Kim)
Nam mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Toán Tận. Nữ mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Huỳnh Tuyền.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhất Cát — thuận cho việc làm nhà.
46 tuổi mụ · mệnh Đại Hải Thủy (Thủy)
Nam mạng: sao La Hầu (xấu), hạn Tam Kheo. Nữ mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Thiên Tinh.
Phạm Kim Lâu Thân; Hoang Ốc Tứ Tấn Tài — thuận cho việc làm nhà.
34 tuổi mụ · mệnh Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Nam mạng: sao Kế Đô (xấu), hạn Địa Võng. Nữ mạng: sao Thái Dương (tốt), hạn Địa Võng.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Nhất Cát — thuận cho việc làm nhà.
22 tuổi mụ · mệnh Ốc Thượng Thổ (Thổ)
Nam mạng: sao Thái Bạch (xấu), hạn Thiên Tinh. Nữ mạng: sao Thái Âm (tốt), hạn Tam Kheo.
Không phạm Kim Lâu; Hoang Ốc Tứ Tấn Tài — thuận cho việc làm nhà.